cong ty ke toan ha noi

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Dịch Vụ Minh Khanh Mã số thuế:  0108523855 Địa chỉ: Thôn Phương Viên, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Dịch Vụ Minh Khanh
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế:  0108523855
Địa chỉ: Thôn Phương Viên, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lại Thế Mạnh
Ngày cấp giấy phép: 23/11/2018
Ngày hoạt động: 22/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
8 Đại lý   46101
9 Môi giới   46102
10 Đấu giá   46103
11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
12 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
13 Bán buôn hoa và cây   46202
14 Bán buôn động vật sống   46203
15 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
17 Bán buôn gạo   46310
18 Bán buôn thực phẩm 4632  
19 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
20 Bán buôn thủy sản   46322
21 Bán buôn rau, quả   46323
22 Bán buôn cà phê   46324
23 Bán buôn chè   46325
24 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
25 Bán buôn thực phẩm khác   46329
26 Bán buôn đồ uống 4633  
27 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
28 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
29 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
30 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
31 Bán buôn vải   46411
32 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
33 Bán buôn hàng may mặc   46413
34 Bán buôn giày dép   46414
35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
36 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
37 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
38 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
39 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
40 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
41 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
42 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
43 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
44 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
45 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
46 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
50 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
53 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
55 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
56 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
57 Bán buôn xi măng   46632
58 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
59 Bán buôn kính xây dựng   46634
60 Bán buôn sơn, vécni   46635
61 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
62 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
63 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
64 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
65 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
66 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
67 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
68 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
69 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
70 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
71 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
72 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
73 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
74 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
75 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
76 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
77 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
78 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
79 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
80 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
81 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
82 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
83 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
84 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
85 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
86 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
87 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
88 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
89 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
90 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
91 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
92 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
93 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
94 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
95 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
96 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
97 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
98 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
99 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
100 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
101 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
102 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
103 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
104 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
105 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
106 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
107 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
108 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
109 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
110 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
111 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
112 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
113 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
114 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
115 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
116 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
117 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
118 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
119 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
120 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
121 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
122 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
123 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
124 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
125 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
126 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
127 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
128 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
129 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
130 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
131 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
132 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
133 Vận tải đường ống   49400
134 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
135 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
136 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
137 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
138 Bưu chính   53100
139 Chuyển phát   53200
140 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
141 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
142 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
143 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
144 Dịch vụ ăn uống khác   56290
145 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
146 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
147 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
148 Xuất bản sách   58110
149 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
150 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
151 Hoạt động xuất bản khác   58190
152 Xuất bản phần mềm   58200
153 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
154 Hoạt động kiến trúc   71101
155 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
156 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
157 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
158 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
159 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
160 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
161 Quảng cáo   73100
162 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
163 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
164 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn