Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Và Đầu Tư Gia Hưng. Địa chỉ: 1/3C - 1/3B, đường Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315411638

Địa chỉ: 1/3C - 1/3B, đường Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Phước Du Phong

Ngày cấp giấy phép: 28/11/2018

Ngày hoạt động: 27/11/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

2023

 

2

Sản xuất mỹ phẩm

 

20231

3

Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

 

20232

4

Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

 

20290

5

Sản xuất sợi nhân tạo

 

20300

6

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

7

Đại lý

 

46101

8

Môi giới

 

46102

9

Đấu giá

 

46103

10

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

11

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

12

Bán buôn hoa và cây

 

46202

13

Bán buôn động vật sống

 

46203

14

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

15

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

16

Bán buôn gạo

 

46310

17

Bán buôn thực phẩm

4632

 

18

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

19

Bán buôn thủy sản

 

46322

20

Bán buôn rau, quả

 

46323

21

Bán buôn cà phê

 

46324

22

Bán buôn chè

 

46325

23

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

24

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

25

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

26

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

27

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

28

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

29

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

30

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

31

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

32

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

33

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

34

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

35

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

36

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

37

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

38

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

39

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

40

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

41

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

42

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

43

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

44

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

45

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

46

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

47

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

48

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

49

Bán buôn cao su

 

46694

50

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

51

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

52

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

53

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

54

Bán buôn tổng hợp

 

46900

55

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

56

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

4772

 

57

Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47721

58

Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47722

59

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

60

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

61

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

62

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

63

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

64

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

65

Vận tải đường ống

 

49400

66

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5022

 

67

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50221

68

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50222

69

Vận tải hành khách hàng không

 

51100

70

Vận tải hàng hóa hàng không

 

51200

71

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

5210

 

72

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

 

52101

73

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

 

52102

74

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

 

52109

75

Bốc xếp hàng hóa

5224

 

76

Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

 

52241

77

Bốc xếp hàng hóa đường bộ

 

52242

78

Bốc xếp hàng hóa cảng biển

 

52243

79

Bốc xếp hàng hóa cảng sông

 

52244

80

Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

 

52245

81

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

82

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

83

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

84

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

85

Bưu chính

 

53100

86

Chuyển phát

 

53200

 

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn