cong ty ke toan ha noi

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Rada Mã số thuế: 0108455394 Địa chỉ: Số 29, ngách 638/27, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Rada
Mã số thuế: 0108455394 
Địa chỉ: Số 29, ngách 638/27, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Đại Thành
Ngày cấp giấy phép: 03/10/2018
Ngày hoạt động: 02/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
7 Bán buôn hoa và cây   46202
8 Bán buôn động vật sống   46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
11 Bán buôn gạo   46310
12 Bán buôn thực phẩm 4632  
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
14 Bán buôn thủy sản   46322
15 Bán buôn rau, quả   46323
16 Bán buôn cà phê   46324
17 Bán buôn chè   46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
19 Bán buôn thực phẩm khác   46329
20 Bán buôn đồ uống 4633  
21 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
22 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
25 Bán buôn vải   46411
26 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
27 Bán buôn hàng may mặc   46413
28 Bán buôn giày dép   46414
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
37 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
42 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
43 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
44 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
45 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
46 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
47 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
48 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
49 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
50 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
51 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
52 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
53 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
54 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
55 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
56 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
57 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
59 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
60 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
61 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
62 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
63 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
64 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
65 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
66 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
67 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
68 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
69 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
70 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
71 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
72 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
73 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
74 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
75 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
76 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
77 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
78 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
79 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
80 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
81 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
82 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
83 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
84 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
85 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
86 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47741
87 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47749
88 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
89 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
90 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
91 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
92 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
93 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
94 Vận tải đường ống   49400
95 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
96 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
97 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
98 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
99 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
100 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
101 Vận tải hành khách hàng không   51100
102 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
103 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
104 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
105 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
106 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
107 Bốc xếp hàng hóa 5224  
108 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
109 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
110 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
111 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
112 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
113 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
114 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
115 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
116 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
117 Bưu chính   53100
118 Chuyển phát   53200
119 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
120 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
121 Hoạt động sản xuất phim video   59112
122 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
123 Hoạt động hậu kỳ   59120
124 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
125 Hoạt động chiếu phim 5914  
126 Hoạt động chiếu phim cố định   59141
127 Hoạt động chiếu phim lưu động   59142
128 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc   59200
129 Hoạt động phát thanh   60100
130 Hoạt động truyền hình   60210
131 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác   60220
132 Hoạt động viễn thông có dây   61100
133 Hoạt động viễn thông không dây   61200
134 Hoạt động viễn thông vệ tinh   61300
135 Hoạt động viễn thông khác 6190  
136 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
137 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
138 Lập trình máy vi tính   62010
139 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
140 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
141 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
142 Cổng thông tin   63120
143 Hoạt động thông tấn   63210
144 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
145 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
146 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
147 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
148 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
149 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
150 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
151 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
152 Bảo hiểm nhân thọ   65110

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn