Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dương Minh Quân. Địa chỉ: Số 91C Tỉnh lộ 2, ấp Đình, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315146891

Địa chỉ: Số 91C Tỉnh lộ 2, ấp Đình, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Hữu Quân

Ngày cấp giấy phép: 05/07/2018

Ngày hoạt động: 04/07/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

810

 

2

Khai thác đá

 

8101

3

Khai thác cát, sỏi

 

8102

4

Khai thác đất sét

 

8103

5

Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

 

8910

6

Khai thác và thu gom than bùn

 

8920

7

Khai thác muối

 

8930

8

Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

 

8990

9

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

 

9100

10

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

 

9900

11

Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

1610

 

12

Cưa, xẻ và bào gỗ

 

16101

13

Bảo quản gỗ

 

16102

14

Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

 

16210

15

Sản xuất đồ gỗ xây dựng

 

16220

16

Sản xuất bao bì bằng gỗ

 

16230

17

Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

1629

 

18

Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

 

16291

19

Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

 

16292

20

Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

 

17010

21

Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

2013

 

22

Sản xuất plastic nguyên sinh

 

20131

23

Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

 

20132

24

Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

 

20210

25

Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít

2022

 

26

Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

 

20221

27

Sản xuất mực in

 

20222

28

Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

2023

 

29

Sản xuất mỹ phẩm

 

20231

30

Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

 

20232

31

Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

 

20290

32

Sản xuất sợi nhân tạo

 

20300

33

Sản xuất sản phẩm từ plastic

2220

 

34

Sản xuất bao bì từ plastic

 

22201

35

Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

 

22209

36

Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

 

23100

37

Sản xuất sản phẩm chịu lửa

 

23910

38

Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

 

23920

39

Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

 

23930

40

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

3100

 

41

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

 

31001

42

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

 

31009

43

Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

 

32110

44

Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

 

32120

45

Sản xuất nhạc cụ

 

32200

46

Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

 

32300

47

Sản xuất đồ chơi, trò chơi

 

32400

48

Thoát nước và xử lý nước thải

3700

 

49

Thoát nước

 

37001

50

Xử lý nước thải

 

37002

51

Thu gom rác thải không độc hại

 

38110

52

Thu gom rác thải độc hại

3812

 

53

Thu gom rác thải y tế

 

38121

54

Thu gom rác thải độc hại khác

 

38129

55

Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

 

38210

56

Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại

3822

 

57

Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

 

38221

58

Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

 

38229

59

Tái chế phế liệu

3830

 

60

Tái chế phế liệu kim loại

 

38301

61

Tái chế phế liệu phi kim loại

 

38302

62

Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

 

39000

63

Xây dựng nhà các loại

 

41000

64

Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

4210

 

65

Xây dựng công trình đường sắt

 

42101

66

Xây dựng công trình đường bộ

 

42102

67

Xây dựng công trình công ích

 

42200

68

Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

 

42900

69

Phá dỡ

 

43110

70

Chuẩn bị mặt bằng

 

43120

71

Lắp đặt hệ thống điện

 

43210

72

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

73

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

74

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

75

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

76

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

77

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

78

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

4511

 

79

Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45111

80

Bán buôn xe có động cơ khác

 

45119

81

Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45120

82

Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

4513

 

83

Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45131

84

Đại lý xe có động cơ khác

 

45139

85

Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

 

45200

86

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4530

 

87

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45301

88

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45302

89

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45303

90

Bán mô tô, xe máy

4541

 

91

Bán buôn mô tô, xe máy

 

45411

92

Bán lẻ mô tô, xe máy

 

45412

93

Đại lý mô tô, xe máy

 

45413

94

Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

 

45420

95

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

4543

 

96

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45431

97

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45432

98

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45433

99

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

100

Đại lý

 

46101

101

Môi giới

 

46102

102

Đấu giá

 

46103

103

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

104

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

105

Bán buôn hoa và cây

 

46202

106

Bán buôn động vật sống

 

46203

107

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

108

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, t

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn