cong ty ke toan ha noi

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại An Toàn Việt Phát Mã số thuế: 0108450406 Địa chỉ: Số 105, ngách 99/85, Phố Đức Giang, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại An Toàn Việt Phát
Mã số thuế: 0108450406 
Địa chỉ: Số 105, ngách 99/85, Phố Đức Giang, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Hà Trang
Ngày cấp giấy phép: 02/10/2018
Ngày hoạt động: 27/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
2 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
3 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
8 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
9 Sản xuất xi măng   23941
10 Sản xuất vôi   23942
11 Sản xuất thạch cao   23943
12 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
13 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
14 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
15 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
16 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
17 Đúc sắt thép   24310
18 Đúc kim loại màu   24320
19 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
20 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
21 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
22 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
23 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
24 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
25 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
28 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
29 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
30 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
31 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
32 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
33 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
34 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
35 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
36 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
37 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
38 Đại lý xe có động cơ khác   45139
39 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
40 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
41 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
42 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
43 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
44 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
45 Đại lý   46101
46 Môi giới   46102
47 Đấu giá   46103
48 Bán buôn thực phẩm 4632  
49 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
50 Bán buôn thủy sản   46322
51 Bán buôn rau, quả   46323
52 Bán buôn cà phê   46324
53 Bán buôn chè   46325
54 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
55 Bán buôn thực phẩm khác   46329
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
58 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
61 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
63 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
64 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
65 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
66 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
67 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
68 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
69 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
70 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
71 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
72 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
73 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
74 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
75 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
76 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
77 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
78 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
79 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
80 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
81 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
82 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
83 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
84 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
85 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
86 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
87 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
88 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
89 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
90 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
91 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
92 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
93 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
94 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
95 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
96 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
97 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
98 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
99 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
100 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
101 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
102 Khách sạn   55101
103 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
104 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
105 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
106 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
107 Hoạt động kiến trúc   71101
108 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
109 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
110 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
111 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
112 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
113 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
114 Quảng cáo   73100
115 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
116 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
117 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn