Mã số thuế Công Ty TNHH Pôki Pôki. Địa chỉ: 10 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315403725

Địa chỉ: 10 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Trần Thị Sắc Son

Ngày cấp giấy phép: 26/11/2018

Ngày hoạt động: 21/11/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Bán buôn đồ uống

4633

 

2

Bán buôn đồ uống có cồn

 

46331

3

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

46332

4

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

46340

5

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

4641

 

6

Bán buôn vải

 

46411

7

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

46412

8

Bán buôn hàng may mặc

 

46413

9

Bán buôn giày dép

 

46414

10

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

11

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

12

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

13

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

14

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

15

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

16

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

17

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

18

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

19

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

20

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

21

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

22

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

23

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

24

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

25

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

26

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

27

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

28

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

29

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

30

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

 

31

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47731

32

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47732

33

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47733

34

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47734

35

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47735

36

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47736

37

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47737

38

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47738

39

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47739

40

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

41

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

42

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

43

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

44

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

45

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

46

Vận tải đường ống

 

49400

47

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5610

 

48

Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

 

56101

49

Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

 

56109

50

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

 

56210

51

Dịch vụ ăn uống khác

 

56290

52

Dịch vụ phục vụ đồ uống

5630

 

53

Quán rượu, bia, quầy bar

 

56301

54

Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

 

56309

55

Xuất bản sách

 

58110

56

Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

 

58120

57

Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

 

58130

58

Hoạt động xuất bản khác

 

58190

59

Xuất bản phần mềm

 

58200

60

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

7730

 

61

Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

 

77301

62

Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

 

77302

63

Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

 

77303

64

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

 

77309

65

Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

 

77400

66

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

 

78100

67

Cung ứng lao động tạm thời

 

78200

 

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn