cong ty ke toan ha noi

Mã số thuế Công Ty TNHH Nhựa Đại Dương Xanh Mã số thuế: 0108454915 Địa chỉ: Số nhà 39, phố Lệ Mật, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Nhựa Đại Dương Xanh
Mã số thuế: 0108454915
Địa chỉ: Số nhà 39, phố Lệ Mật, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trương Cao Nguyên
Ngày cấp giấy phép: 02/10/2018
Ngày hoạt động: 01/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
2 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
3 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
4 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
6 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
7 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
8 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
9 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
10 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
11 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
12 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
13 Bán buôn vải   46411
14 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
15 Bán buôn hàng may mặc   46413
16 Bán buôn giày dép   46414
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
18 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
19 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
20 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
21 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
22 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
23 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
24 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
25 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
32 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
35 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
37 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
38 Bán buôn quặng kim loại   46621
39 Bán buôn sắt, thép   46622
40 Bán buôn kim loại khác   46623
41 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
43 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
44 Bán buôn xi măng   46632
45 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
46 Bán buôn kính xây dựng   46634
47 Bán buôn sơn, vécni   46635
48 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
49 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
51 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
52 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
53 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
54 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
55 Bán buôn cao su   46694
56 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
57 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
58 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
59 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
60 Bán buôn tổng hợp   46900
61 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
62 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
63 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
64 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
65 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
66 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
67 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
68 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
69 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
70 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
71 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
72 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
73 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
74 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
75 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
76 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
77 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
78 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
79 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
80 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
81 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
82 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
83 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
84 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
85 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
86 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
87 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
88 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47741
89 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47749
90 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
91 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
92 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
93 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
94 Dịch vụ ăn uống khác   56290
95 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
96 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
97 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
98 Xuất bản sách   58110
99 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
100 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
101 Hoạt động xuất bản khác   58190
102 Xuất bản phần mềm   58200

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn