cong ty ke toan ha noi

Mã số thuế Công Ty TNHH Mtv Mavina Hòa Bình Mã số thuế: 5400496790  Địa chỉ: Xóm Quyết Tiến, Xã Phúc Tiến, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Hòa Bình
 
Công Ty TNHH Mtv Mavina Hòa Bình
Mã số thuế: 5400496790 
Địa chỉ: Xóm Quyết Tiến, Xã Phúc Tiến, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Hòa Bình
Đại diện pháp luật: Hồ Thị Bích Ngọc
Ngày cấp giấy phép: 14/08/2018
Ngày hoạt động: 14/08/2018
 
Ngàng Nghề Kinh Doanh:
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
2 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
3 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
4 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
5 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
6 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
7 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
8 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
9 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
10 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
11 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
12 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
13 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
14 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
15 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
16 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
17 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
18 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
19 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
20 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
21 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
22 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
23 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
24 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
25 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
26 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
27 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
28 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
29 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
30 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
31 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
32 Sản xuất đồng hồ   26520
33 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
34 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
35 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
36 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
37 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
38 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
39 Sản xuất xe có động cơ   29100
40 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
41 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe   29300
42 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
43 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
44 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
45 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
46 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
47 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
48 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
49 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu   30990
50 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
51 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
52 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
53 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
54 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
55 Sản xuất nhạc cụ   32200
56 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
57 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
58 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
59 Xây dựng công trình đường sắt   42101
60 Xây dựng công trình đường bộ   42102
61 Xây dựng công trình công ích   42200
62 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
63 Phá dỡ   43110
64 Chuẩn bị mặt bằng   43120
65 Lắp đặt hệ thống điện   43210
66 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
67 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
68 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
69 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
70 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
71 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
72 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
73 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
74 Bán mô tô, xe máy 4541  
75 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
76 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
77 Đại lý mô tô, xe máy   45413
78 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
79 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
80 Đại lý   46101
81 Môi giới   46102
82 Đấu giá   46103
83 Bán buôn thực phẩm 4632  
84 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
85 Bán buôn thủy sản   46322
86 Bán buôn rau, quả   46323
87 Bán buôn cà phê   46324
88 Bán buôn chè   46325
89 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
90 Bán buôn thực phẩm khác   46329
91 Bán buôn đồ uống 4633  
92 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
93 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
94 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
95 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
96 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
97 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
98 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
99 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
100 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
101 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
102 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
103 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
104 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
105 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
106 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
107 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
108 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
109 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
110 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
111 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
112 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
113 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
114 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
115 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
116 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
117 Bán buôn xi măng   46632
118 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
119 Bán buôn kính xây dựng   46634
120 Bán buôn sơn, vécni   46635
121 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
122 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
123 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
124 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
125 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
126 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
127 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
128 Bán buôn cao su   46694
129 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
130 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
131 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
132 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
133 Bán buôn tổng hợp   46900
134 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
135 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
136 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
137 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
138 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
139 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
140 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
141 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
142 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
143 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
144 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
145 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
146 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
147 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
148 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
149 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
150 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
151 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
152 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
153 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
154 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
155 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
156 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
157 Vận tải đường ống   49400
158 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
159 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
160 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
161 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
162 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
163 Khách sạn   55101
164 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
165 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
166 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
167 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
168 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
169 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
170 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
171 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn