cong ty ke toan ha noi

Công Ty TNHH Dv&tm Thuận Phát
Mã số thuế: 5400496818
Địa chỉ: Thôn Liên Hồng 2, Xã Khoan Dụ, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình
Đại diện pháp luật: Đỗ Mạnh Hà
Ngày cấp giấy phép: 14/08/2018
Ngày hoạt động: 14/08/2018
 
Ngàng Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chăn nuôi gia cầm 146  
2 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
3 Chăn nuôi gà   1462
4 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
5 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
6 Chăn nuôi khác   1490
7 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
8 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
9 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
10 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
11 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
12 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
13 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
14 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
15 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
16 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
17 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
18 Khai thác gỗ   2210
19 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
20 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
21 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
22 Khai thác thuỷ sản biển   3110
23 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
24 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
25 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
26 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
27 Khai thác và thu gom than cứng   5100
28 Khai thác và thu gom than non   5200
29 Khai thác dầu thô   6100
30 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
31 Khai thác quặng sắt   7100
32 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
33 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
34 Khai thác đá   8101
35 Khai thác cát, sỏi   8102
36 Khai thác đất sét   8103
37 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
38 Khai thác và thu gom than bùn   8920
39 Khai thác muối   8930
40 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
43 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
44 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
45 Bảo quản gỗ   16102
46 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
47 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
48 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
49 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
50 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
51 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
52 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
53 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
54 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
55 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
56 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
57 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
58 Sản xuất nhạc cụ   32200
59 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
60 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
61 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
62 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
63 Bán buôn hoa và cây   46202
64 Bán buôn động vật sống   46203
65 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
66 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
67 Bán buôn gạo   46310
68 Bán buôn thực phẩm 4632  
69 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
70 Bán buôn thủy sản   46322
71 Bán buôn rau, quả   46323
72 Bán buôn cà phê   46324
73 Bán buôn chè   46325
74 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
75 Bán buôn thực phẩm khác   46329
76 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
77 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
78 Bán buôn dầu thô   46612
79 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
80 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
81 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
82 Bán buôn quặng kim loại   46621
83 Bán buôn sắt, thép   46622
84 Bán buôn kim loại khác   46623
85 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
86 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
87 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
88 Bán buôn xi măng   46632
89 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
90 Bán buôn kính xây dựng   46634
91 Bán buôn sơn, vécni   46635
92 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
93 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
94 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
95 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
96 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
97 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
98 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
99 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
100 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
101 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
102 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
103 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
104 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
105 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
106 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
107 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
108 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
109 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
110 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
111 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
112 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
113 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
114 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
115 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
116 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
117 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
118 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
119 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
120 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
121 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
122 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
123 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
124 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
125 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
126 Bốc xếp hàng hóa 5224  
127 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
128 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
129 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
130 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
131 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn