Mã số thuế Công Ty TNHH Dub. Địa chỉ: 352/12F Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315300159

Địa chỉ: 352/12F Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Thu

Ngày cấp giấy phép: 28/09/2018

Ngày hoạt động: 28/09/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

 

10612

2

Xay xát và sản xuất bột thô

1061

 

3

Xay xát

 

10611

4

Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

 

10620

5

Sản xuất các loại bánh từ bột

 

10710

6

Sản xuất đường

 

10720

7

Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

 

10730

8

Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

 

10740

9

Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

 

10750

10

Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

 

10790

11

Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

10800

12

Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

 

11010

13

Sản xuất rượu vang

 

11020

14

Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

 

11030

15

Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

2023

 

16

Sản xuất mỹ phẩm

 

20231

17

Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

 

20232

18

Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

 

20290

19

Sản xuất sợi nhân tạo

 

20300

20

Sản xuất sản phẩm từ plastic

2220

 

21

Sản xuất bao bì từ plastic

 

22201

22

Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

 

22209

23

Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

 

23100

24

Sản xuất sản phẩm chịu lửa

 

23910

25

Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

 

23920

26

Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

 

23930

27

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

28

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

29

Bán buôn hoa và cây

 

46202

30

Bán buôn động vật sống

 

46203

31

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

32

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

33

Bán buôn gạo

 

46310

34

Bán buôn thực phẩm

4632

 

35

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

36

Bán buôn thủy sản

 

46322

37

Bán buôn rau, quả

 

46323

38

Bán buôn cà phê

 

46324

39

Bán buôn chè

 

46325

40

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

41

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

42

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

4641

 

43

Bán buôn vải

 

46411

44

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

46412

45

Bán buôn hàng may mặc

 

46413

46

Bán buôn giày dép

 

46414

47

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

48

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

49

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

50

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

51

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

52

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

53

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

54

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

55

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

56

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

57

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

58

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

59

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

60

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

4772

 

61

Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47721

62

Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47722

63

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

 

64

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47731

65

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47732

66

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47733

67

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47734

68

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47735

69

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47736

70

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47737

71

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47738

72

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47739

73

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

5510

 

74

Khách sạn

 

55101

75

Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55102

76

Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55103

77

Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

 

55104

78

Cơ sở lưu trú khác

5590

 

79

Ký túc xá học sinh, sinh viên

 

55901

80

Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

 

55902

81

Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

 

55909

82

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5610

 

83

Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

 

56101

84

Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

 

56109

85

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

 

56210

86

Dịch vụ ăn uống khác

 

56290

87

Dịch vụ phục vụ đồ uống

5630

 

88

Quán rượu, bia, quầy bar

 

56301

89

Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

 

56309

90

Xuất bản sách

 

58110

91

Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

 

58120

92

Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

 

58130

93

Hoạt động xuất bản khác

 

58190

94

Xuất bản phần mềm

&

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn