cong ty ke toan ha noi

Mã số thuế Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Phụ Tùng Ô Tô Vht Mã số thuế: 0108523333 Địa chỉ: Thôn Xuân Canh, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Phụ Tùng Ô Tô Vht
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108523333
Địa chỉ: Thôn Xuân Canh, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Minh Việt
Ngày cấp giấy phép: 23/11/2018
Ngày hoạt động: 22/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
12 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
13 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
14 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
15 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
16 Sản xuất nhạc cụ   32200
17 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
18 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
20 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
21 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
22 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
24 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
25 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
26 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
27 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
28 Đại lý   46101
29 Môi giới   46102
30 Đấu giá   46103
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
33 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
36 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
39 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
40 Bán buôn xi măng   46632
41 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
42 Bán buôn kính xây dựng   46634
43 Bán buôn sơn, vécni   46635
44 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
45 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
47 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
48 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
49 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
50 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
51 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
52 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
53 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
54 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
55 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
57 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
58 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
59 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
60 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
61 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
62 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
63 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
64 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
65 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
66 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
67 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
68 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
69 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
70 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
71 Vận tải đường ống   49400
72 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
73 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
74 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
75 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
76 Bốc xếp hàng hóa 5224  
77 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
78 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
79 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
80 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
81 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn