cong ty ke toan ha noi

Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Chung Hương Mã số thuế: 0108523051 Địa chỉ: Số 11 Đường Bình Minh, Thôn Cổ Ngõa, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Chung Hương
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108523051
Địa chỉ: Số 11 Đường Bình Minh, Thôn Cổ Ngõa, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vương Văn Nam
Ngày cấp giấy phép: 23/11/2018
Ngày hoạt động: 22/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
2 Sản xuất xi măng   23941
3 Sản xuất vôi   23942
4 Sản xuất thạch cao   23943
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
8 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
9 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
10 Đúc sắt thép   24310
11 Đúc kim loại màu   24320
12 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
13 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
14 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
15 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
16 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
17 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
18 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
21 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
23 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
24 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
27 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
30 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
33 Bán buôn quặng kim loại   46621
34 Bán buôn sắt, thép   46622
35 Bán buôn kim loại khác   46623
36 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
38 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
39 Bán buôn xi măng   46632
40 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
41 Bán buôn kính xây dựng   46634
42 Bán buôn sơn, vécni   46635
43 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
44 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
45 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
46 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
47 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
48 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
49 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
50 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
51 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
52 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
53 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
54 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
55 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
56 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
57 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
58 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
59 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
60 Vận tải đường ống   49400
61 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
62 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
63 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
64 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
65 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
66 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
67 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
68 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn