cong ty ke toan ha noi

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Xây Dựng Hòa Bình Mã số thuế: 5400496783 Địa chỉ: Số 329, tầng 4, tòa Nhà Nhật Minh, đường Trần Hưng Đạo, Xã Sủ Ngòi, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình
 
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Xây Dựng Hòa Bình
Mã số thuế: 5400496783
Địa chỉ: Số 329, tầng 4, tòa Nhà Nhật Minh, đường Trần Hưng Đạo, Xã Sủ Ngòi, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình
Đại diện pháp luật: Trịnh Bá Tình
Ngày cấp giấy phép: 14/08/2018
Ngày hoạt động: 14/08/2018 
 
Ngàng Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
16 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
17 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
18 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
19 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
20 Đại lý   46101
21 Môi giới   46102
22 Đấu giá   46103
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
24 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
25 Bán buôn xi măng   46632
26 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
27 Bán buôn kính xây dựng   46634
28 Bán buôn sơn, vécni   46635
29 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
30 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
33 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
34 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
35 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
36 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
37 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
38 Vận tải đường ống   49400
39 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
40 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
41 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
42 Vận tải hành khách hàng không   51100
43 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
44 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
45 Khách sạn   55101
46 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
47 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
48 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
49 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
50 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
51 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
52 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
53 Dịch vụ ăn uống khác   56290
54 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
55 Hoạt động kiến trúc   71101
56 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
57 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
58 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
59 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
60 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
61 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
62 Quảng cáo   73100
63 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
64 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
65 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
66 Cho thuê xe có động cơ 7710  
67 Cho thuê ôtô   77101
68 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
69 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
70 Cho thuê băng, đĩa video   77220
71 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
72 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
73 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
74 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
75 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
76 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
77 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
78 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
79 Cung ứng lao động tạm thời   78200
80 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
81 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
82 Dạy nghề   85322
83 Đào tạo cao đẳng   85410
84 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
85 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
86 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
87 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
88 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn