cong ty ke toan ha noi

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Không Gian Thời Đại Mới Mã số thuế: 0108523238 Địa chỉ: Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Không Gian Thời Đại Mới
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108523238
Địa chỉ: Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đồng Sơn Quyết
Ngày cấp giấy phép: 23/11/2018
Ngày hoạt động: 22/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn


STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
2 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
3 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
4 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
5 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
6 Sản xuất nhạc cụ   32200
7 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
8 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
16 Đại lý   46101
17 Môi giới   46102
18 Đấu giá   46103
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
20 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
21 Bán buôn hoa và cây   46202
22 Bán buôn động vật sống   46203
23 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
25 Bán buôn gạo   46310
26 Bán buôn thực phẩm 4632  
27 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
28 Bán buôn thủy sản   46322
29 Bán buôn rau, quả   46323
30 Bán buôn cà phê   46324
31 Bán buôn chè   46325
32 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
33 Bán buôn thực phẩm khác   46329
34 Bán buôn đồ uống 4633  
35 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
36 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
37 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
39 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
40 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
41 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
42 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
43 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
44 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
45 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
46 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
49 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
53 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
56 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
58 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
59 Bán buôn quặng kim loại   46621
60 Bán buôn sắt, thép   46622
61 Bán buôn kim loại khác   46623
62 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
63 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
64 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
65 Bán buôn xi măng   46632
66 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
67 Bán buôn kính xây dựng   46634
68 Bán buôn sơn, vécni   46635
69 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
70 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
71 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
72 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
73 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
74 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
75 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
76 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
77 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
78 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
79 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
80 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
81 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
82 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
83 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
84 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
85 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
86 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
87 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
88 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
89 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
90 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
91 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
92 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
93 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
94 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
95 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
96 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
97 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
98 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
99 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
100 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
101 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
102 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
103 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
104 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
105 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
106 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
107 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
108 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
109 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
110 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
111 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
112 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
113 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
114 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
115 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
116 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
117 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
118 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
119 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
120 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
121 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
122 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
123 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
124 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
125 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
126 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
127 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
128 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
129 Vận tải đường ống   49400
130 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
131 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
132 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
133 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
134 Bốc xếp hàng hóa 5224  
135 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
136 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
137 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
138 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
139 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
140 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
141 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
142 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
143 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
144 Bưu chính   53100
145 Chuyển phát   53200
146 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
147 Khách sạn   55101
148 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
149 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
150 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
151 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
152 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
153 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
154 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
155 Dịch vụ ăn uống khác   56290
156 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
157 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
158 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
159 Xuất bản sách   58110
160 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
161 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
162 Hoạt động xuất bản khác   58190
163 Xuất bản phần mềm   58200
164 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
165 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
166 Hoạt động sản xuất phim video   59112
167 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
168 Hoạt động hậu kỳ   59120
169 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
170 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
171 Hoạt động kiến trúc   71101
172 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
173 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
174 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
175 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
176 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100