cong ty ke toan ha noi

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Hili Việt Nam Mã số thuế: 0108524584 Địa chỉ: Thôn Tân An, Xã Sơn Đông, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Hili Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108524584
Địa chỉ: Thôn Tân An, Xã Sơn Đông, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Quân
Ngày cấp giấy phép: 23/11/2018
Ngày hoạt động: 22/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
2 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
3 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
4 Sản xuất pin và ắc quy   27200
5 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
8 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
9 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
10 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
11 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
12 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
13 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
14 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
15 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
16 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
17 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
18 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
19 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
20 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
21 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
22 Sản xuất máy luyện kim   28230
23 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
24 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
25 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
26 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
27 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
28 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
29 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
30 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
31 Sản xuất nhạc cụ   32200
32 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
33 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
34 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
35 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
36 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
37 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
38 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
39 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
40 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
41 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
42 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
43 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
44 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
45 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
46 Đại lý xe có động cơ khác   45139
47 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
48 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
49 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
50 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
51 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
52 Bán mô tô, xe máy 4541  
53 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
54 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
55 Đại lý mô tô, xe máy   45413
56 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
57 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
58 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
59 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
60 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
61 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
62 Đại lý   46101
63 Môi giới   46102
64 Đấu giá   46103
65 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
66 Bán buôn vải   46411
67 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
68 Bán buôn hàng may mặc   46413
69 Bán buôn giày dép   46414
70 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
71 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
72 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
73 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
74 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
75 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
76 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
77 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
78 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
79 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
80 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
81 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
82 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
84 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
85 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
88 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
89 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
90 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
91 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
92 Bán buôn dầu thô   46612
93 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
94 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
95 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
96 Bán buôn quặng kim loại   46621
97 Bán buôn sắt, thép   46622
98 Bán buôn kim loại khác   46623
99 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
100 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
101 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
102 Bán buôn xi măng   46632
103 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
104 Bán buôn kính xây dựng   46634
105 Bán buôn sơn, vécni   46635
106 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
107 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
108 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
109 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
110 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
111 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
112 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
113 Bán buôn cao su   46694
114 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
115 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
116 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
117 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
118 Bán buôn tổng hợp   46900
119 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
120 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
121 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
122 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
123 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
124 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
125 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
126 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
127 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
128 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
129 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
130 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
131 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
132 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
133 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
134 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
135 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
136 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
137 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
138 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
139 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
140 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
141 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
142 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
143 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
144 Cho thuê xe có động cơ 7710  
145 Cho thuê ôtô   77101
146 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
147 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
148 Cho thuê băng, đĩa video   77220
149 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
150 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
151 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
152 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
153 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
154 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
155 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
156 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
157 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn