cong ty ke toan ha noi

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hanofarm Mã số thuế: 0108524753 Địa chỉ: Tầng 1, tòa chung cư 2B Vinata Towers, số 289 Khuất Duy Tiến, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hanofarm
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108524753
Địa chỉ: Tầng 1, tòa chung cư 2B Vinata Towers, số 289 Khuất Duy Tiến, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Hoài Thu
Ngày cấp giấy phép: 23/11/2018
Ngày hoạt động: 22/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
2 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
6 Khai thác gỗ   2210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
10 Khai thác thuỷ sản biển   3110
11 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
12 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
13 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
14 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
15 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
16 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
17 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
18 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
19 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
20 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
21 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
22 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
23 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
24 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
25 Bảo quản gỗ   16102
26 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
27 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
28 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
29 Bán buôn thực phẩm 4632  
30 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
31 Bán buôn thủy sản   46322
32 Bán buôn rau, quả   46323
33 Bán buôn cà phê   46324
34 Bán buôn chè   46325
35 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
36 Bán buôn thực phẩm khác   46329
37 Bán buôn đồ uống 4633  
38 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
39 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
40 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
42 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
43 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
44 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
45 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
46 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
47 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
48 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
49 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
51 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
52 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
56 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
59 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
61 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
62 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
63 Bán buôn dầu thô   46612
64 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
65 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
67 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
68 Bán buôn xi măng   46632
69 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
70 Bán buôn kính xây dựng   46634
71 Bán buôn sơn, vécni   46635
72 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
73 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
74 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
75 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
76 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
77 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
78 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
79 Bán buôn cao su   46694
80 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
81 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
82 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
83 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
84 Bán buôn tổng hợp   46900
85 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
86 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
87 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
88 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
89 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
90 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
91 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
92 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
93 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
94 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
95 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
96 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
97 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
98 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
99 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
100 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
101 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
102 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
103 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
104 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
105 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
106 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
107 Vận tải đường ống   49400
108 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
110 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
111 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
112 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
113 Khách sạn   55101
114 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
115 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
116 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
117 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
118 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
119 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
120 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
121 Dịch vụ ăn uống khác   56290
122 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
123 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
124 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
125 Xuất bản sách   58110
126 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
127 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
128 Hoạt động xuất bản khác   58190
129 Xuất bản phần mềm   58200
130 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
131 Hoạt động kiến trúc   71101
132 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
133 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
134 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
135 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
136 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
137 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
138 Quảng cáo   73100
139 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
140 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
141 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn