Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Quốc Tế Đức Anh. Địa chỉ: 334/10/4 Nguyễn Văn Nghi, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên

Mã số thuế: 0315303985

Địa chỉ: 334/10/4 Nguyễn Văn Nghi, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Ngô Tiến Hiệp

Ngày cấp giấy phép: 02/10/2018

Ngày hoạt động: 02/10/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

2

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

3

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

4

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

5

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

6

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

7

Bán buôn đồ uống

4633

 

8

Bán buôn đồ uống có cồn

 

46331

9

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

46332

10

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

46340

11

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

12

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

13

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

14

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

15

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

16

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

17

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

18

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

19

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

20

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

21

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

22

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

23

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

24

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

25

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

26

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

27

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

28

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

29

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

30

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

31

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

32

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

33

Bán buôn sắt, thép

 

46622

34

Bán buôn kim loại khác

 

46623

35

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

36

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

37

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

38

Bán buôn xi măng

 

46632

39

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

40

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

41

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

42

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

43

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

44

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

45

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

46

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

47

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

48

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

49

Bán buôn cao su

 

46694

50

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

51

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

52

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

53

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

54

Bán buôn tổng hợp

 

46900

55

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

56

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

 

57

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47521

58

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47522

59

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47523

60

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47524

61

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47525

62

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47529

63

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47530

64

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

4759

 

65

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47591

66

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47592

67

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47593

68

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47594

69

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47599

70

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47610

71

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47620

72

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47630

73

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47640

74

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

75

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

76

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

77

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

78

Bưu chính

 

53100

79

Chuyển phát

 

53200

80

Dịch vụ phục vụ đồ uống

5630

 

81

Quán rượu, bia, quầy bar

 

56301

82

Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

 

56309

83

Xuất bản sách

 

58110

84

Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

 

58120

85

Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

 

58130

86

Hoạt động xuất bản khác

 

58190

87

Xuất bản phần mềm

 

58200

88

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7110

 

89

Hoạt động kiến trúc

 

71101

90

Hoạt động đo đạc bản đồ

 

71102

91

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

71103

92

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

71109

93

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

71200

94

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

72100

95

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 

72200

96

Quảng cáo

 

73100

97

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

73200

98

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

74100

99

Hoạt động nhiếp ảnh

 

74200

100

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

7730

 

101

Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

 

77301

102

Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

 

77302

103

Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

 

77303

&

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn