Mã số thuế Công Ty TNHH Tm Dv Quảng Cáo Và In Ấn Hoàng Gia. Địa chỉ: 13/5C Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315308782

Địa chỉ: 13/5C Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Đặng Văn Hoà

Ngày cấp giấy phép: 03/10/2018

Ngày hoạt động: 03/10/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

4511

 

2

Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45111

3

Bán buôn xe có động cơ khác

 

45119

4

Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45120

5

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4530

 

6

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45301

7

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45302

8

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45303

9

Bán mô tô, xe máy

4541

 

10

Bán buôn mô tô, xe máy

 

45411

11

Bán lẻ mô tô, xe máy

 

45412

12

Đại lý mô tô, xe máy

 

45413

13

Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

 

45420

14

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

15

Đại lý

 

46101

16

Môi giới

 

46102

17

Đấu giá

 

46103

18

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

4641

 

19

Bán buôn vải

 

46411

20

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

46412

21

Bán buôn hàng may mặc

 

46413

22

Bán buôn giày dép

 

46414

23

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

24

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

25

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

26

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

27

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

28

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

29

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

30

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

31

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

32

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

33

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

34

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

35

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

36

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

37

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

38

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

39

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

40

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

41

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

42

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

43

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

4661

 

44

Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

 

46611

45

Bán buôn dầu thô

 

46612

46

Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

 

46613

47

Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

 

46614

48

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

49

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

50

Bán buôn xi măng

 

46632

51

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

52

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

53

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

54

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

55

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

56

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

57

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

58

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

59

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

60

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

61

Bán buôn cao su

 

46694

62

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

63

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

64

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

65

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

66

Bán buôn tổng hợp

 

46900

67

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

68

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

4931

 

69

Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

 

49311

70

Vận tải hành khách bằng taxi

 

49312

71

Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

 

49313

72

Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

 

49319

73

Vận tải hành khách đường bộ khác

4932

 

74

Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

 

49321

75

Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

 

49329

76

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

77

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

78

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

79

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

80

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

81

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

82

Vận tải đường ống

 

49400

83

Vận tải hành khách ven biển và viễn dương

5011

 

84

Vận tải hành khách ven biển

 

50111

85

Vận tải hành khách viễn dương

 

50112

86

Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

5012

 

87

Vận tải hàng hóa ven biển

 

50121

88

Vận tải hàng hóa viễn dương

 

50122

89

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa

5021

 

90

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50211

91

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50212

92

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

5210

 

93

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

 

52101

94

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

 

52102

95

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

 

52109

96

Bốc xếp hàng hóa

5224

 

97

Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

 

52241

98

Bốc xếp hàng hóa đường bộ

 

52242

99

Bốc xếp hàng hóa cảng biển

 

52243

100

Bốc xếp hàng hóa cảng sông

 

52244

101

Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

 

52245

102

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

103

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

104

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

105

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được p

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn