Mã số thuế Công Ty TNHH Sản Xuất-thương Mại-dịch Vụ Văn Tâm. Địa chỉ: 226/1 Tô Ký, ấp Tam Đông 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315347118

Địa chỉ: 226/1 Tô Ký, ấp Tam Đông 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Tâm

Ngày cấp giấy phép: 23/10/2018

Ngày hoạt động: 23/10/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Sản xuất máy chuyên dụng khác

2829

 

2

Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

 

28291

3

Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

 

28299

4

Sản xuất xe có động cơ

 

29100

5

Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

 

29200

6

Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

 

29300

7

Đóng tàu và cấu kiện nổi

 

30110

8

Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

 

30120

9

Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

 

30200

10

Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

 

30300

11

Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

 

30400

12

Sản xuất mô tô, xe máy

 

30910

13

Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

 

30920

14

Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

 

30990

15

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

16

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

17

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

18

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

19

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

20

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

21

Bán buôn thực phẩm

4632

 

22

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

23

Bán buôn thủy sản

 

46322

24

Bán buôn rau, quả

 

46323

25

Bán buôn cà phê

 

46324

26

Bán buôn chè

 

46325

27

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

28

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

29

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

30

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

31

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

32

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

33

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

34

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

35

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

36

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

37

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

38

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

39

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

40

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

41

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

42

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

43

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

44

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

45

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

46

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

47

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

48

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

49

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

50

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

51

Bán buôn sắt, thép

 

46622

52

Bán buôn kim loại khác

 

46623

53

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

54

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

55

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

56

Bán buôn xi măng

 

46632

57

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

58

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

59

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

60

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

61

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

62

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

63

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

64

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

65

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

66

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

67

Bán buôn cao su

 

46694

68

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

69

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

70

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

71

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

72

Bán buôn tổng hợp

 

46900

73

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

74

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4722

 

75

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47221

76

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47222

77

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47223

78

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47224

79

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47229

80

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47230

81

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47240

82

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47300

83

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

4741

 

84

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47411

85

Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47412

86

Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47420

87

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

 

88

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47521

89

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47522

90

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47523

91

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47524

92

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47525

93

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47529

94

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47530

95

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

4931

 

96

Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

 

49311

97

Vận tải hành khách bằng taxi

 

49312

98

Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

 

49313

99

Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

 

49319

100

Vận tải hành khách đường bộ khác

4932

 

101

Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

 

49321

102

Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

 

49329

103

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn