Mã số thuế Công Ty TNHH Giao Nhận Min To Max. Địa chỉ: Lầu 3, 3/25-3/26 Thích Quảng Đức, Phường 3, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên

Mã số thuế: 0315205498

Địa chỉ: Lầu 3, 3/25-3/26 Thích Quảng Đức, Phường 3, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Hoàng Quốc Huy

Ngày cấp giấy phép: 08/08/2018

Ngày hoạt động: 06/08/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

4511

 

2

Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45111

3

Bán buôn xe có động cơ khác

 

45119

4

Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45120

5

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4530

 

6

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45301

7

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45302

8

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45303

9

Bán mô tô, xe máy

4541

 

10

Bán buôn mô tô, xe máy

 

45411

11

Bán lẻ mô tô, xe máy

 

45412

12

Đại lý mô tô, xe máy

 

45413

13

Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

 

45420

14

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

4543

 

15

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45431

16

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45432

17

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45433

18

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

19

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

20

Bán buôn hoa và cây

 

46202

21

Bán buôn động vật sống

 

46203

22

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

23

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

24

Bán buôn gạo

 

46310

25

Bán buôn thực phẩm

4632

 

26

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

27

Bán buôn thủy sản

 

46322

28

Bán buôn rau, quả

 

46323

29

Bán buôn cà phê

 

46324

30

Bán buôn chè

 

46325

31

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

32

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

33

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

34

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

35

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

36

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

37

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

38

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

39

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

40

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

41

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

42

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

43

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

44

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

45

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

46

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

47

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

48

Bán buôn xi măng

 

46632

49

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

50

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

51

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

52

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

53

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

54

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

55

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

56

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

57

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

58

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

59

Bán buôn cao su

 

46694

60

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

61

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

62

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

63

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

64

Bán buôn tổng hợp

 

46900

65

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

66

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

67

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

68

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

69

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

70

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

71

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

72

Vận tải đường ống

 

49400

73

Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

5012

 

74

Vận tải hàng hóa ven biển

 

50121

75

Vận tải hàng hóa viễn dương

 

50122

76

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5022

 

77

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50221

78

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50222

79

Vận tải hành khách hàng không

 

51100

80

Vận tải hàng hóa hàng không

 

51200

81

Bốc xếp hàng hóa

5224

 

82

Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

 

52241

83

Bốc xếp hàng hóa đường bộ

 

52242

84

Bốc xếp hàng hóa cảng biển

 

52243

85

Bốc xếp hàng hóa cảng sông

 

52244

86

Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

 

52245

87

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

88

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

89

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

90

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

91

Bưu chính

 

53100

92

Chuyển phát

 

53200

 

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn