Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Bất Động Sản Chu Gia Phát. Địa chỉ: số 7 Tân Quý, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315301434

Địa chỉ: số 7 Tân Quý, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Chu Trí Dũng

Ngày cấp giấy phép: 01/10/2018

Ngày hoạt động: 29/09/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

2

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

3

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

4

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

5

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

6

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

7

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

8

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

9

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

10

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

11

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

12

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

13

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

14

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

15

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

16

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

17

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

18

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

19

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

20

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

21

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

22

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

23

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

24

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

25

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

26

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

27

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

28

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

29

Bán buôn sắt, thép

 

46622

30

Bán buôn kim loại khác

 

46623

31

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

32

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

33

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

34

Bán buôn xi măng

 

46632

35

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

36

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

37

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

38

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

39

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

40

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

41

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

42

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

43

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

44

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

45

Bán buôn cao su

 

46694

46

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

47

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

48

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

49

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

50

Bán buôn tổng hợp

 

46900

51

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

52

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7110

 

53

Hoạt động kiến trúc

 

71101

54

Hoạt động đo đạc bản đồ

 

71102

55

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

71103

56

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

71109

57

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

71200

58

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

72100

59

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 

72200

60

Quảng cáo

 

73100

61

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

73200

62

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

74100

63

Hoạt động nhiếp ảnh

 

74200

64

Cho thuê xe có động cơ

7710

 

65

Cho thuê ôtô

 

77101

66

Cho thuê xe có động cơ khác

 

77109

67

Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

 

77210

68

Cho thuê băng, đĩa video

 

77220

69

Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

 

77290

70

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

7730

 

71

Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

 

77301

72

Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

 

77302

73

Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

 

77303

74

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

 

77309

75

Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

 

77400

76

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

 

78100

77

Cung ứng lao động tạm thời

 

78200

 

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn