Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Great Chiba. Địa chỉ: Lầu 12, Tòa nhà Viettel Complex - Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần

Mã số thuế: 0315291987

Địa chỉ: Lầu 12, Tòa nhà Viettel Complex - Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Trần Thị Phương Linh

Ngày cấp giấy phép: 25/09/2018

Ngày hoạt động: 25/09/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

810

 

2

Khai thác đá

 

8101

3

Khai thác cát, sỏi

 

8102

4

Khai thác đất sét

 

8103

5

Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

 

8910

6

Khai thác và thu gom than bùn

 

8920

7

Khai thác muối

 

8930

8

Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

 

8990

9

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

 

9100

10

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

 

9900

11

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

12

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

13

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

14

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

15

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

16

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

17

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

 

18

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47521

19

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47522

20

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47523

21

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47524

22

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47525

23

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47529

24

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47530

25

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7110

 

26

Hoạt động kiến trúc

 

71101

27

Hoạt động đo đạc bản đồ

 

71102

28

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

71103

29

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

71109

30

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

71200

31

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

72100

32

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 

72200

33

Quảng cáo

 

73100

34

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

73200

35

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

74100

36

Hoạt động nhiếp ảnh

 

74200

 

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn