cong ty ke toan ha noi

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Beegreen Mã số thuế: 0108453559 Địa chỉ: Số 23, Ngõ 57 Đường Bát Khối, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Beegreen
Mã số thuế: 0108453559
Địa chỉ: Số 23, Ngõ 57 Đường Bát Khối, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Thị Thu Hà
Ngày cấp giấy phép: 02/10/2018
Ngày hoạt động: 01/10/2018
 
Ngành nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
7 Bán buôn hoa và cây   46202
8 Bán buôn động vật sống   46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
11 Bán buôn gạo   46310
12 Bán buôn thực phẩm 4632  
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
14 Bán buôn thủy sản   46322
15 Bán buôn rau, quả   46323
16 Bán buôn cà phê   46324
17 Bán buôn chè   46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
19 Bán buôn thực phẩm khác   46329
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
21 Bán buôn vải   46411
22 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
23 Bán buôn hàng may mặc   46413
24 Bán buôn giày dép   46414
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
26 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
27 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
28 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
29 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
30 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
31 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
32 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
33 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
40 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
43 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
45 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
46 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
47 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
48 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
49 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
50 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
51 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
52 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
53 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
54 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
55 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
56 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
57 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
58 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
59 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
60 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
61 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
62 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
63 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
64 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
65 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
66 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
67 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
68 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
69 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
70 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
71 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8620  
72 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa   86201
73 Hoạt động của các phòng khám nha khoa   86202
74 Hoạt động y tế dự phòng   86910
75 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng   86920
76 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu   86990

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn