Mã số thuế Công Ty TNHH Xuân Chính Mobile Mã số thuế: 5400497748 Địa chỉ: Số nhà 104, khu 2, Thị trấn Chi Nê, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình
 
Công Ty TNHH Xuân Chính Mobile
Mã số thuế: 5400497748
Địa chỉ: Số nhà 104, khu 2, Thị trấn Chi Nê, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình
Đại diện pháp luật: Bùi Xuân Chính
Ngày cấp giấy phép: 28/09/2018
Ngày hoạt động: 28/09/2018
Ngàng Nghề kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
12 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
13 Đại lý xe có động cơ khác   45139
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
16 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
17 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
18 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
19 Bán mô tô, xe máy 4541  
20 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
21 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
22 Đại lý mô tô, xe máy   45413
23 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
25 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
26 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
27 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
28 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
29 Đại lý   46101
30 Môi giới   46102
31 Đấu giá   46103
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
33 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
34 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
35 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
36 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
37 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
38 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
39 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
40 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
42 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
43 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
47 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
50 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
52 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
53 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
54 Bán buôn xi măng   46632
55 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
56 Bán buôn kính xây dựng   46634
57 Bán buôn sơn, vécni   46635
58 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
59 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
60 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
61 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
62 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
63 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
64 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
65 Bán buôn cao su   46694
66 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
67 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
68 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
69 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
70 Bán buôn tổng hợp   46900
71 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
72 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
73 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
74 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
75 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
76 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
77 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
78 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
79 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
80 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
81 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
82 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
83 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
84 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
85 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
86 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
87 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
88 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
89 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
90 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
91 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
92 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
93 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
94 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
95 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
96 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
97 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
98 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
99 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
100 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
101 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
102 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
103 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
104 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
105 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
106 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
107 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
108 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
109 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
110 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
111 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
112 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
113 Vận tải đường ống   49400
114 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
115 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
116 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
117 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
118 Bốc xếp hàng hóa 5224  
119 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
120 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
121 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
122 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
123 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
124 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
125 Khách sạn   55101
126 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
127 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
128 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
129 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
130 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
131 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
132 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
133 Dịch vụ ăn uống khác   56290
134 Hoạt động viễn thông khác 6190  
135 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
136 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
137 Lập trình máy vi tính   62010
138 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
139 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
140 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
141 Cổng thông tin   63120
142 Hoạt động thông tấn   63210
143 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
144 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
145 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
146 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
147 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
148 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
149 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
150 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
151 Bảo hiểm nhân thọ   65110
152 Bảo hiểm phi nhân thọ 6512  
153 Bảo hiểm y tế   65121
154 Bảo hiểm phi nhân thọ khác   65129
155 Tái bảo hiểm   65200
156 Bảo hiểm xã hội   65300
157 Quản lý thị trường tài chính   66110
158 Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán   66120
159 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu   66190
160 Đánh giá rủi ro và thiệt hại   66210
161 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm   66220
162 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội   66290
163 Hoạt động quản lý quỹ   66300
164 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 68100
165 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất   68200
166 Cho thuê xe có động cơ 7710  
167 Cho thuê ôtô   77101
168 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
169 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
170 Cho thuê băng, đĩa video   77220
171 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
172 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
173 Cho

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn