cong ty ke toan ha noi

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Tinh Dầu Lạc Thủy Mã số thuế: 5400497723  Địa chỉ: Cụm công nghiệp Phú Thành, thôn Phú Thắng, Xã Phú Thành, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình
 
Công Ty Cổ Phần Tinh Dầu Lạc Thủy
Mã số thuế: 5400497723 
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Phú Thành, thôn Phú Thắng, Xã Phú Thành, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình
Đại diện pháp luật: Nguyễn Huy Phong
Ngày cấp giấy phép: 28/09/2018
Ngày hoạt động: 28/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
2 Trồng cây gia vị   1281
3 Trồng cây dược liệu   1282
4 Trồng cây lâu năm khác   1290
5 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
6 Chăn nuôi trâu, bò   1410
7 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
8 Chăn nuôi dê, cừu   1440
9 Chăn nuôi lợn   1450
10 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
11 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
12 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
13 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
14 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
15 Khai thác gỗ   2210
16 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
17 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
18 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
19 Khai thác thuỷ sản biển   3110
20 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
21 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
22 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
23 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
24 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
25 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
26 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
27 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
28 Bảo quản gỗ   16102
29 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
30 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
31 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
32 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
33 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
34 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
35 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
36 Thu gom rác thải độc hại 3812  
37 Thu gom rác thải y tế   38121
38 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
39 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
40 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
41 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
42 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
43 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
44 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
45 Bán buôn hoa và cây   46202
46 Bán buôn động vật sống   46203
47 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
48 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
49 Bán buôn gạo   46310
50 Bán buôn thực phẩm 4632  
51 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
52 Bán buôn thủy sản   46322
53 Bán buôn rau, quả   46323
54 Bán buôn cà phê   46324
55 Bán buôn chè   46325
56 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
57 Bán buôn thực phẩm khác   46329
58 Bán buôn đồ uống 4633  
59 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
60 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
61 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
64 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
67 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
69 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
70 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
71 Bán buôn xi măng   46632
72 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
73 Bán buôn kính xây dựng   46634
74 Bán buôn sơn, vécni   46635
75 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
76 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
77 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
78 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
79 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
80 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
81 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
82 Bán buôn cao su   46694
83 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
84 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
85 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
86 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
87 Bán buôn tổng hợp   46900
88 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
89 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
90 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
91 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
92 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
93 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
94 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
95 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
96 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
97 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
98 Vận tải đường ống   49400
99 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
100 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
103 Cho thuê xe có động cơ 7710  
104 Cho thuê ôtô   77101
105 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
106 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
107 Cho thuê băng, đĩa video   77220
108 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
109 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
110 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
111 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
112 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
113 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
114 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
115 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
116 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn