cong ty ke toan ha noi

Mã số thuế Công Ty TNHH Du Lịch Và Thực Phẩm Việt Thái Mã số thuế: 5400497730 Địa chỉ: Xóm Tân Thành, Xã Tuân Lộ, Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hòa Bình
 
Công Ty TNHH Du Lịch Và Thực Phẩm Việt Thái
Mã số thuế: 5400497730
Địa chỉ: Xóm Tân Thành, Xã Tuân Lộ, Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hòa Bình
Đại diện pháp luật: Đặng Khương Duy
Ngày cấp giấy phép: 28/09/2018
Ngày hoạt động: 28/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng cây ăn quả 121  
2 Trồng nho   1211
3 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
4 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
5 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
6 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
7 Trồng cây ăn quả khác   1219
8 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
9 Trồng cây điều   1230
10 Trồng cây hồ tiêu   1240
11 Trồng cây cao su   1250
12 Trồng cây cà phê   1260
13 Trồng cây chè   1270
14 Chăn nuôi gia cầm 146  
15 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
16 Chăn nuôi gà   1462
17 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
18 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
19 Chăn nuôi khác   1490
20 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
21 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
22 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
23 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
24 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
25 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
26 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
27 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
28 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
29 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
30 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
31 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
32 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
33 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
34 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
35 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
36 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
37 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
38 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
39 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
40 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
41 Bán buôn thực phẩm 4632  
42 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
43 Bán buôn thủy sản   46322
44 Bán buôn rau, quả   46323
45 Bán buôn cà phê   46324
46 Bán buôn chè   46325
47 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
48 Bán buôn thực phẩm khác   46329
49 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
50 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
51 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
52 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
53 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
54 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
55 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
56 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
57 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
58 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
59 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
60 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
61 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
62 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
63 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
64 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
65 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
66 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
67 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
68 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
69 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
70 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
71 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
72 Vận tải đường ống   49400
73 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
74 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
75 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
76 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
77 Bưu chính   53100
78 Chuyển phát   53200
79 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
80 Khách sạn   55101
81 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
82 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
83 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
84 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
85 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
86 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
87 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
88 Dịch vụ ăn uống khác   56290
89 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
90 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
91 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
92 Xuất bản sách   58110
93 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
94 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
95 Hoạt động xuất bản khác   58190
96 Xuất bản phần mềm   58200
97 Cho thuê xe có động cơ 7710  
98 Cho thuê ôtô   77101
99 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
100 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
101 Cho thuê băng, đĩa video   77220
102 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn